Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

linh đời

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Ý nói theo linh tính trên đời.

Cấu tạo âm tiết

linhâm đầu l · vần inh · thanh ngang
đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "linh đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.