Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˧˧ zɨəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [lɨn˧˧ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thú trông giống hươu nhưng sừng rất dài, xoắn và nhọn, chân cao, chạy rất nhanh, thường sống ở các thảo nguyên châu Phi.
Câu ví dụ
- Con sư tử đó đang săn một con linh dương.The lion is hunting an antelope.
"linh dương" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | レイヨウ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "linh dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.