Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

linh trưởng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˩] · Huế [lɨn˧˧ ʈɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [lɨn˧˧ ʈɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhóm động vật đi bằng hai chân, bàn tay, bàn chân có năm ngón, ngón cái đối diện với các ngón còn lại, như khỉ, vượn, voọc, v.v.

Cấu tạo âm tiết

linhâm đầu l · vần inh · thanh ngang
trưởngâm đầu tr · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "linh trưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.