Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

linh vật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˧˧ vət̚˧˨ʔ] · Huế [lɨn˧˧ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨn˧˧ vək̚˨˩˨] ~ [lɨn˧˧ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật thiêng, theo quan niệm mê tín.
    • Linh vật World Cup.

Câu ví dụ thêm

  • Tux là linh vật của Linux.Tux is the mascot for Linux.

"linh vật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mascot
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha mascote

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

linhâm đầu l · vần inh · thanh ngang
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "linh vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.