Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lwaːj˧˨ʔ ʔɓɔ˧˩] · Huế [lwaːj˨˩ʔ ʔɓɔ˧˨] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aːj˨˩˨ ʔɓɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại khỏi, bỏ đi vì không còn giá trị gì nữa (nói khái quát).
- Loại bỏ cái xấu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"loại bỏ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | eliminate · remove · rid |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 消除 xiāo chú · 清除 qīng chú |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 없애다 eopaeda · 제거하다 jegeohada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | éliminer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | entfernen · beseitigen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | удалить удали́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กำจัด kam-jàt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | eliminare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "loại bỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.