Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

loạn luân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwaːn˧˨ʔ lwən˧˧] · Huế [lwaːŋ˨˩ʔ lwəŋ˧˧] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨ l⁽ʷ⁾əŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có quan hệ nam nữ về xác thịt với nhau giữa những người cùng máu mủ, trái với phong tục hoặc pháp luật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 亂倫.

Cấu tạo âm tiết

loạnâm đầu l · vần oan · thanh nặng
luânâm đầu l · vần uân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "loạn luân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.