Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lwaːn˧˨ʔ tʰi˧˨ʔ] · Huế [lwaːŋ˨˩ʔ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Nhãn khoa) Có tật không nhìn rõ được như nhau ở tất cả các hướng.
- Bị bệnh loạn thị.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 亂視.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "loạn thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.