Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

loan báo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwaːn˧˧ ʔɓaːw˧˦] · Huế [lwaːŋ˧˧ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aːŋ˧˧ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Truyền rộng tin cho mọi người biết.
    • Loan báo tin mừng.

Cấu tạo âm tiết

loanâm đầu l · vần oan · thanh ngang
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "loan báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.