Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

long vương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lawŋ͡m˧˧ vɨəŋ˧˧] · Huế [lawŋ͡m˧˧ vɨəŋ˧˧] ~ [lɔŋ˧˧ vɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [lawŋ͡m˧˧ vɨəŋ˧˧] ~ [lawŋ͡m˧˧ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vua sông, biển, theo mê tín.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 龍王.

Cấu tạo âm tiết

longâm đầu l · vần ong · thanh ngang
vươngâm đầu v · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "long vương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.