Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

luân hồi

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwən˧˧ hoj˨˩] · Huế [lwəŋ˧˧ hoj˦˩] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾əŋ˧˧ hoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. (Thuyết) Thuyết của đạo Phật và một số tôn giáo khác, cho rằng một linh hồn sống lại kiếp này sang kiếp khác lần lượt trong nhiều thể xác.
    • Vòng luân hồi, Bánh xe luân hồi

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 輪迴.

Cấu tạo âm tiết

luânâm đầu l · vần uân · thanh ngang
hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "luân hồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.