Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

luận văn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwən˧˨ʔ van˧˧] · Huế [lwəŋ˨˩ʔ vaŋ˧˧] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨ vaŋ˧˧] ~ [l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨ jaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bài nghiên cứu, trình bày về một vấn đề gì.
    • Luận văn chính trị.
  2. Công trình nghiên cứu, được trình bày trước hội đồng chấm thi để được công nhận tốt nghiệp đại học (cử nhân) hay cao học (thạc sĩ).
    • Luận văn tốt nghiệp đại học.
  3. .

Câu ví dụ thêm

  • Yanni đã viết một bài luận văn về môi trường.Yanni wrote an essay about the environment.
  • Bạn nên xoá hết những từ không cần thiết ra khỏi luận văn của bạn.You should delete any unnecessary words from your thesis.

"luận văn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh thesis
🇨🇳 Tiếng Trung 论文 lùn wén
🇯🇵 Tiếng Nhật 論文 ろんぶん
🇰🇷 Tiếng Hàn 논문 nonmun

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

luậnâm đầu l · vần uân · thanh nặng
vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "luận văn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.