Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

luật định

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwət̚˧˨ʔ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [lwək̚˨˩ʔ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Quy định cụ thể cho một văn bản pháp luật.
Danh từ
  1. Nội dung quy định có trong một văn bản pháp luật.

Cấu tạo âm tiết

luậtâm đầu l · vần uât · thanh nặng
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "luật định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.