Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

luật chơi

Danh từ
Danh từ
  1. luật được quy định cụ thể hoặc được hiểu ngầm giữa đôi bên hoặc giữa những người trong cuộc.

"luật chơi" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái กติกา kà-tì-kaa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

luậtâm đầu l · vần uât · thanh nặng
chơiâm đầu ch · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "luật chơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.