Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

luật khoa

Danh từ
Danh từ
  1. Khoa luật học.
    • sinh viên luật khoa

Cấu tạo âm tiết

luậtâm đầu l · vần uât · thanh nặng
khoaâm đầu kh · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "luật khoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.