Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

luật rừng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwət̚˧˨ʔ zɨŋ˨˩] · Huế [lwək̚˨˩ʔ ʐɨŋ˦˩] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨ ɹɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Luật mạnh được yếu thua, theo kiểu đấu tranh sinh tồn trong thế giới loài vật.
    • Xử theo luật rừng.

Cấu tạo âm tiết

luậtâm đầu l · vần uât · thanh nặng
rừngâm đầu r · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "luật rừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.