Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

luyện đan

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwiən˧˨ʔ ʔɗaːn˧˧] · Huế [lwiəŋ˨˩ʔ ʔɗaːŋ˧˧] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨ ʔɗaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Thuật tìm cách biến đổi kim loại thường thành kim loại quý như bạc, vàng. . . ở thời đại Trung cổ bên châu Âu.

Cấu tạo âm tiết

luyệnâm đầu l · vần uyên · thanh nặng
đanâm đầu đ · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "luyện đan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.