Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

luyện kim

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwiən˧˨ʔ kim˧˧] · Huế [lwiəŋ˨˩ʔ kim˧˧] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨ kim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phương pháp chế biến quặng để lấy ra các kim loại.

Cấu tạo âm tiết

luyệnâm đầu l · vần uyên · thanh nặng
kimâm đầu k · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "luyện kim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.