Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

luyện tinh

Danh từ
Danh từ
  1. Phép lấy ra một chất ở trạng thái nguyên chất bằng cách chưng lại.

Cấu tạo âm tiết

luyệnâm đầu l · vần uyên · thanh nặng
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "luyện tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.