Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lãng mạn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːŋ˦ˀ˥ maːn˧˨ʔ] · Huế [laːŋ˧˨ maːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːŋ˨˩˦ maːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có khuynh hướng nghệ thuật theo chủ nghĩa lãng mạn.
    • Văn lãng mạn.
    • Chủ nghĩa lãng mạn.
    • Trào lưu và tư tưởng nghệ thuật thịnh hành vào hồi thế kỷ XIX ở Pháp và một số nước châu.
    • Âu, đối lại với chủ nghĩa cổ điển, chủ trương vượt lên trên thực tế và dựa vào ý muốn chủ quan mà sáng tác.
  2. Bừa bãi, hay nghĩ hay làm những chuyện vẩn vơ.
    • Anh chàng lãng mạn muốn yêu bất cứ ai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 浪漫.

"lãng mạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh romantic · romance
🇨🇳 Tiếng Trung 浪漫 làng màn
🇫🇷 Tiếng Pháp romantique
🇩🇪 Tiếng Đức romantisch
🇷🇺 Tiếng Nga романтичный романти́чный · романтический романти́ческий
🇹🇭 Tiếng Thái โรแมนติก roo-maen-tìk
🇮🇹 Tiếng Ý romantico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lãngâm đầu l · vần ang · thanh ngã
mạnâm đầu m · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lãng mạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.