Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lʊwŋ͡m˧˦ tʊwŋ͡m˧˦] · Huế [lʊwŋ͡m˦˧˥ tʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [lʊwŋ͡m˦˥ tʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở vào tình trạng không biết nên nói năng, hành động, xử trí như thế nào, do không làm chủ được tình thế.
- Lúng túng khi nói chuyện trước đám đông.
- Trả lời lúng túng.
- Lúng túng như thợ vụng mất kim (tục ngữ).
"lúng túng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | awkward; confused · embarrassed |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | まごまご |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 쩔쩔매다 jjeoljjeolmaeda |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "lúng túng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lúng túng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.