Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

màn ảnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːn˨˩ ʔajŋ̟˧˩] · Huế [maːŋ˦˩ ʔɛɲ˧˨] · Sài Gòn [maːŋ˨˩ ʔan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tấm vải trắng căng ra để chiếu hình ảnh lên.

"màn ảnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh screen
🇯🇵 Tiếng Nhật スクリーン

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "màn ảnh"

Cấu tạo âm tiết

mànâm đầu m · vần an · thanh huyền
ảnhâm đầu (không) · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "màn ảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.