Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːn˨˩ hïŋ˨˩] · Huế [maːŋ˦˩ hɨn˦˩] · Sài Gòn [maːŋ˨˩ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một thiết bị giúp hiển thị hình ảnh hay văn bản (của một thiết bị như máy tính, điện thoại,...)
Câu ví dụ
- Tôi mới mua một cái ti vi màn hình phẳng bốn mươi in.I just bought a 40 inch flat screen television.
"màn hình" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | display · screen · monitor |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 荧屏 yíng píng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | スクリーン |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 모니터 moniteo · 화면 hwamyeon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'écran |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | экран экра́н |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จอ jaw |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo schermo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "màn hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.