Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

màu nước

Danh từ
Danh từ
  1. Tranh vẽ bằng những chất có màu hòa trong nước.

Cấu tạo âm tiết

màuâm đầu m · vần au · thanh huyền
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "màu nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.