Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maw˧˦ kaːm˧˧] · Huế [maw˨˩˦ kaːm˧˧] · Sài Gòn [ma(ː)w˦˥ kaːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Máu chảy từ mũi ra.
Câu ví dụ
- Anh ấy đã bị chảy máu cam.He was bleeding from the nose.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "máu cam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.