Định nghĩa
- Đám mây bay trên rừng núi; ý nói nay đây mai đó, nơi ở không nhất định.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mây ngàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.