Định nghĩa
- Hết đời, trọn đời.
- Mãn đời mày cũng không nói được tiếng.
- Nga.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mãn đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.