Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mì căn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mi˨˩ kan˧˧] · Huế [mɪj˦˩ kaŋ˧˧] · Sài Gòn [mɪj˨˩ kaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại mì, làm bằng bột mì, có trộn bột ngọt, muối nhào mịn, ủ kĩ sau một giờ, đem nhồi rửa trong chậu, thay nưóc nhiều lần, sau đó vớt ra rổ thưa cho ráo nước, bọc vải, quấn chặt, luộc khoảng 20 phút, khi lấy ra cho vào chậu nước lã, ngâm trắng thường dùng chế biến trong các món ăn chay (như xé giả làm thịt gà).

Cấu tạo âm tiết

mìâm đầu m · vần i · thanh huyền
cănâm đầu c · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mì căn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.