mít
Phát âm (IPA): Hà Nội [mit̚˧˦] · Huế [mit̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây cùng họ với dâu tằm, thân có nhựa mủ, quả kép lớn có gai và chứa nhiều múi, vị ngọt và thơm.
- Ngu tối, không biết gì cả (thtục).
- Hỏi đâu mít đấy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "mít"
mít tinhCuộc hội họp của quần chúng để biểu tình hay làm việc gì.tịt mítTịt, hoàn toàn không biết, không nhận thức được hoặc không nghĩ ra nổi.kín mítHết sức kín.sán xơ mítSán có nhiều đốt giống xơ mít.mít xoàiNgười tầm thường, không ai biết đến.mít daiThứ mít múi dai và khô.mít đặcDốt, không biết gì.Truông MítMột xã thuộc huyện Dương Minh Châu, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam.mít mậtThứ mít múi mềm và ướt.Tà MítMột xã thuộc huyện Than Uyên, tỉnh Lào Cai, Việt Nam.thơm như múi mítKhen da thịt đàn bà.nhà ngói cây mítTả sự giàu có, sung túc của một gia đình nông thôn xưa ở Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.