Danh từ
- (Sinh học) Một loại mô động vật, được tạo thành chủ yếu bởi những tế bào có đặc tính co rút (tế bào cơ).
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "mô cơ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mô cơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.