Tính từ
- Mẫu mực, khuôn mẫu để mọi người noi theo.
- Nhà giáo mô phạm.
- Một con người mô phạm.
Từ, cụm từ chứa "mô phạm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mô phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.