Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà mô phạm

Danh từ
Danh từ
  1. nhà giáo.
  2. người mẫu mực; người đóng vai trò hình mẫu

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
môâm đầu m · vần ô · thanh ngang
phạmâm đầu ph · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhà mô phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.