Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

môi giới

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [moj˧˧ zəːj˧˦] · Huế [moj˧˧ jəːj˨˩˦] · Sài Gòn [moj˧˧ jəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người làm trung gian để cho hai bên tiếp xúc, giao thiệp với nhau.
    • Làm môi giới hoà giải.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 媒介.

"môi giới" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 中介 zhōng jiè · 媒介 méi jiè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

môiâm đầu m · vần ôi · thanh ngang
giớiâm đầu gi · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "môi giới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.