Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [muə˨˩ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Huế [muə˦˩ ʔɗəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem đông.
Câu ví dụ
- Chim bay về phía nam vào mùa đông.Birds fly south in the winter.
- Tôi hay đi trượt tuyết vào mùa đông.I used to often go skiing in the winter.
- Mùa đông là mùa yêu thích của tôiWinter is my favorite season.
"mùa đông" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | winter |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 冬 dōng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 冬 ふゆ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 겨울 gyeoul · 겨울철 gyeoulcheol |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'hiver |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Winter |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | зима зима́ |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'inverno |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mùa đông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.