mùa thu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [muə˨˩ tʰu˧˧] · Huế [muə˦˩ tʰʊw˧˧] · Sài Gòn [muə˨˩ tʰʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem thu.

Câu ví dụ

  • Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.The leaves turn red in the fall.
  • Tôi thích mặc áo len vào mùa thu.I like to wear a sweater in autumn.
  • Các lớp học sẽ tiếp tục vào mùa thu.Classes will resume in the fall.

"mùa thu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh autumn · fall · autumn; fall
🇨🇳 Tiếng Trung 秋 Qiū
🇯🇵 Tiếng Nhật 秋 あき
🇰🇷 Tiếng Hàn 가을 gaeul
🇫🇷 Tiếng Pháp l'automne
🇩🇪 Tiếng Đức der Herbst
🇷🇺 Tiếng Nga осень о́сень
🇮🇹 Tiếng Ý l'autunno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mùaâm đầu m · vần ua · thanh huyền
thuâm đầu th · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mùa thu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.