Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mùi vị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [muj˨˩ vi˧˨ʔ] · Huế [muj˦˩ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [muj˨˩ vɪj˨˩˨] ~ [muj˨˩ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vị cảm nhận được nói chung.
    • Món này chẳng có mùi vị gì cả.
    • Đặc sản mang mùi vị đồng quê.

"mùi vị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh taste; flavor
🇨🇳 Tiếng Trung 味道 wèi dao · 气味 qì wèi · 滋味 zī wèi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mùiâm đầu m · vần ui · thanh huyền
vịâm đầu v · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mùi vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.