Số từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨəj˨˩ ʔɓaj˧˩] · Huế [mɨj˦˩ ʔɓaj˧˨] · Sài Gòn [mɨj˨˩ ʔɓa(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mười cộng với bảy.
Câu ví dụ
- Bạn tôi mười bảy tuổi.My friend is seventeen.
- Việc đó xảy ra mười bảy năm trước khi hai anh em Wright bay thử lần đầu.That happened seventeen years before the Wright brothers flew for the first time.
- Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.Ten, eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty.
"mười bảy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | seventeen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mười bảy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.