Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mười chín

Số từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨəj˨˩ t͡ɕin˧˦] · Huế [mɨj˦˩ t͡ɕin˦˧˥] · Sài Gòn [mɨj˨˩ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Số từ
  1. Mười cộng với chín.

Câu ví dụ

  • Hiệp hội được thành lập vào thế kỉ mười chín.The association was founded in nineteen ninety.
  • Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.Ten, eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty.

"mười chín" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nineteen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mườiâm đầu m · vần ươi · thanh huyền
chínâm đầu ch · vần in · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mười chín" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.