Số từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨəj˨˩ saw˧˦] · Huế [mɨj˦˩ ʂaw˨˩˦] ~ [mɨj˦˩ saw˨˩˦] · Sài Gòn [mɨj˨˩ ʂa(ː)w˦˥] ~ [mɨj˨˩ sa(ː)w˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mười cộng với sáu.
Câu ví dụ
- Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi.I learned how to ride a motorcycle when I was sixteen years old.
- Tranh sơn dầu này đã có từ đầu thế kỉ mười sáu.The oil painting is from the beginning of the sixteenth century.
- Tôi có giấy phép lái xe máy khi tôi mới chỉ mười sáu tuổi rưỡi.I got a motorcycle driver's license when I was sixteen and a half.
"mười sáu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sixteen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mười sáu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.