Số từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨəj˨˩ taːm˧˦] · Huế [mɨj˦˩ taːm˦˧˥] · Sài Gòn [mɨj˨˩ taːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mười cộng với tám.
Câu ví dụ
- Chúng ta đều mười tám tuổi.We're all eighteen years old.
- Chúng tôi đều mười tám tuổi.We're all eighteen years old.
- Cô ấy đã lên Tokyo khi cô ấy mười tám tuổi.She came to Tokyo at the age of 18.
"mười tám" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | eighteen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mười tám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.