mại bản

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːj˧˨ʔ ʔɓaːn˧˩] · Huế [maːj˨˩ʔ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [maːj˨˩˨ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bọn tư bản chuyên đứng làm môi giới giữa các nhà kinh doanh trong nước và bọn tư bản nước ngoài.

Từ, cụm từ chứa "mại bản"

Cấu tạo âm tiết

mạiâm đầu m · vần ai · thanh nặng
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mại bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.