tư sản mại bản

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˧ saːn˧˩ maːj˧˨ʔ ʔɓaːn˧˩] · Huế [tɨ˧˧ ʂaːŋ˧˨ maːj˨˩ʔ ʔɓaːŋ˧˨] ~ [tɨ˧˧ saːŋ˧˨ maːj˨˩ʔ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [tɨ˧˧ ʂaːŋ˨˩˦ maːj˨˩˨ ʔɓaːŋ˨˩˦] ~ [tɨ˧˧ saːŋ˨˩˦ maːj˨˩˨ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tư sản thay mặt cho đế quốc, đứng ra kinh doanh buôn bán để kiếm lời, do đó thường có nhiều liên hệ với đế quốc.

Cấu tạo âm tiết

tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi
mạiâm đầu m · vần ai · thanh nặng
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tư sản mại bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.