Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mạng lưới

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːŋ˧˨ʔ lɨəj˧˦] · Huế [maːŋ˨˩ʔ lɨj˨˩˦] · Sài Gòn [maːŋ˨˩˨ lɨj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ thống dây hoặc đường nối với nhau, hình dung ra như một cái lưới.
    • Mạng lưới điện.
    • Mạng lưới giao thông.
  2. Toàn thể những cá nhân hoặc những người hợp thành tổ chức ngoài một tổ chức hay một cơ quan và hoạt động cho tổ chức hay cơ quan đó.
    • Mạng lưới phóng viên.
    • Mạng lưới cộng tác viên.

"mạng lưới" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh network
🇨🇳 Tiếng Trung 网络 Wǎng luò
🇫🇷 Tiếng Pháp le réseau
🇹🇭 Tiếng Thái เครือข่าย khruea-khàai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mạngâm đầu m · vần ang · thanh nặng
lướiâm đầu l · vần ươi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mạng lưới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.