mạng xã hội

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːŋ˧˨ʔ saː˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ] · Huế [maːŋ˨˩ʔ saː˧˨ hoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [maːŋ˨˩˨ saː˨˩˦ hoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ thống dịch vụ kết nối mọi người trên Internet lại với nhau.

Câu ví dụ

  • Học máy có thể được dùng để dự đoán xem người dùng mạng xã hội nào có thể sẽ tự tử.Machine learning can be used to predict which social media users might be suicidal.
  • Nhóm nhà khoa học kia sử dụng trí tuệ nhân tạo vào các bài đăng trên mạng xã hội để dự đoán trầm cảm và tự tử.That group of scientists uses artificial intelligence on social media posts to predict depression and suicidality.

"mạng xã hội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh social networking

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mạngâm đầu m · vần ang · thanh nặng
xãâm đầu x · vần a · thanh ngã
hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mạng xã hội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.