Mạnh Thường Quân

Danh từ riêngDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [majŋ̟˧˨ʔ tʰɨəŋ˨˩ kwən˧˧] · Huế [mɛɲ˨˩ʔ tʰɨəŋ˦˩ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [man˨˩˨ tʰɨəŋ˨˩ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tên thật là Điền Văn (田文), người nước Tề, làm tướng quốc nước Tề thời Chiến Quốc, nổi tiếng là người giàu có, lại có lòng nghĩa hiệp, thích chiêu hiền đãi sĩ.
Danh từ
  1. Người hay giúp đỡ một hay nhiều công cuộc, tổ chức, hoạt động nào đó.
    • "Mạnh Thường Quân" của đội bóng.

Cấu tạo âm tiết

mạnhâm đầu m · vần anh · thanh nặng
thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Mạnh Thường Quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.