Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mất tiêu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˦ tiəw˧˧] · Huế [mək̚˦˧˥ tiw˧˧] · Sài Gòn [mək̚˦˥ tiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mất đi hẳn, không còn thấy đâu nữa.
    • Quên mất tiêu.
    • Số tiền đó đã bị ai lấy mất tiêu rồi!

"mất tiêu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gone; lost

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mấtâm đầu m · vần ât · thanh sắc
tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mất tiêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.