Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mất trộm

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Bị kẻ trộm lấy mất của cải.

"mất trộm" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 盗難 とうなん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mấtâm đầu m · vần ât · thanh sắc
trộmâm đầu tr · vần ôm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mất trộm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.