mật khẩu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˨ʔ xəw˧˩] · Huế [mək̚˨˩ʔ kʰəw˧˨] · Sài Gòn [mək̚˨˩˨ kʰəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập hợp các ký tự, chỉ một hay một nhóm người dùng biết, kèm theo tên người dùng, để đăng nhập vào máy tính hay mạng máy tinh.
  2. Một từ được giữ bí mật dùng để nhận dạng người biết nó, để cấp phép truy cập vào một khu vực hay thông tin bí mật.

Câu ví dụ

  • Tôi đã quên mật khẩu của mình!I forgot my password!
  • Tôi đã thay đổi mật khẩu Wi-Fi.I changed the Wi-Fi password.
  • Bạn có nhớ mật khẩu không?Do you remember the password?

"mật khẩu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh password
🇨🇳 Tiếng Trung 密码 mì mǎ
🇷🇺 Tiếng Nga пароль паро́ль

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

mậtâm đầu m · vần ât · thanh nặng
khẩuâm đầu kh · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mật khẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.