Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mắc cười

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mak̚˧˦ kɨəj˨˩] · Huế [mak̚˦˧˥ kɨj˦˩] · Sài Gòn [mak̚˦˥ kɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Địa phương Nam Bộ) Buồn cười.
    • Mắc cười quá hà!

Cấu tạo âm tiết

mắcâm đầu m · vần ăc · thanh sắc
cườiâm đầu c · vần ươi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mắc cười" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.