Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mắt cá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mat̚˧˦ kaː˧˦] · Huế [mak̚˦˧˥ kaː˨˩˦] · Sài Gòn [mak̚˦˥ kaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mẩu xương lồi hai bên của cổ chân.

Câu ví dụ

  • Anh ấy vặn mắt cá chân của mình.He twisted his ankle.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mắt cá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ankle

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "mắt cá"

Cấu tạo âm tiết

mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc
cáâm đầu c · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mắt cá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.