Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mặc định

Tính từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mak̚˧˨ʔ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [mak̚˨˩ʔ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Được quy định sẵn, sẽ mặc nhiên được sử dụng khi không có sự can thiệp từ bên ngoài.
    • Màu đỏ là màu mặc định của các hình tròn trong phần mềm này.
Danh từ
  1. Trạng thái được quy định sẵn, khi không có sự can thiệp nào khác từ bên ngoài.
    • Theo mặc định, tất cả các hình tròn đều có màu đỏ trong phần mềm này.

"mặc định" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh default
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha defecto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mặcâm đầu m · vần ăc · thanh nặng
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mặc định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.